Từ vựng
ふんどし担ぎ
ふんどしかつぎ
vocabulary vocab word
đô vật hạng thấp nhất
kẻ tay chân
ふんどし担ぎ ふんどし担ぎ ふんどしかつぎ đô vật hạng thấp nhất, kẻ tay chân
Ý nghĩa
đô vật hạng thấp nhất và kẻ tay chân
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
ふんどしかつぎ
vocabulary vocab word
đô vật hạng thấp nhất
kẻ tay chân