Từ vựng
ひざ丈
ひざたけ
vocabulary vocab word
dài đến đầu gối (quần áo)
ひざ丈 ひざ丈 ひざたけ dài đến đầu gối (quần áo)
Ý nghĩa
dài đến đầu gối (quần áo)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ひざたけ
vocabulary vocab word
dài đến đầu gối (quần áo)