Từ vựng
のどを鳴らす
のどをならす
vocabulary vocab word
phát ra tiếng động từ cổ họng
kêu gừ gừ (của mèo)
のどを鳴らす のどを鳴らす のどをならす phát ra tiếng động từ cổ họng, kêu gừ gừ (của mèo)
Ý nghĩa
phát ra tiếng động từ cổ họng và kêu gừ gừ (của mèo)
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0