Từ vựng
に於ける
における
vocabulary vocab word
trong
tại
trên
về
liên quan đến
đối với
に於ける に於ける における trong, tại, trên, về, liên quan đến, đối với
Ý nghĩa
trong tại trên
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
における
vocabulary vocab word
trong
tại
trên
về
liên quan đến
đối với