Từ vựng
にせさつ
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả
にせさつ にせさつ にせさつ tiền giả, tờ tiền giả, tiền giấy giả
Ý nghĩa
tiền giả tờ tiền giả và tiền giấy giả
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
にせさつ
vocabulary vocab word
tiền giả
tờ tiền giả
tiền giấy giả