Từ vựng
なみうちぎわ
なみうちぎわ
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều
なみうちぎわ なみうちぎわ なみうちぎわ mép nước, bờ biển, bãi triều
Ý nghĩa
mép nước bờ biển và bãi triều
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
なみうちぎわ
vocabulary vocab word
mép nước
bờ biển
bãi triều