Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
どこの誰
どこのだれ
vocabulary vocab word
ai đây
người nào vậy
dokono誰
dokonodare
どこの誰
どこの誰
どこのだれ
ai đây, người nào vậy
ど
こ
の
だ
れ
ど
こ
の
誰
ど
こ
の
だ
れ
ど
こ
の
誰
ど
こ
の
だ
れ
ど
こ
の
誰
Ý nghĩa
ai đây
và
người nào vậy
ai đây, người nào vậy
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
どこの誰
ai đây, người nào vậy
どこのだれ
誰
ai, người nào đó, một người nào đó
だれ, たれ, スイ
言
nói, lời
い.う, こと, ゲン
口
miệng
くち, コウ, ク
隹
chim, bộ thủ chim (số 172)
とり, サイ, スイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.