Từ vựng
とぼけ顔
とぼけがお
vocabulary vocab word
vẻ mặt ngây thơ giả vờ
vẻ mặt trống rỗng
とぼけ顔 とぼけ顔 とぼけがお vẻ mặt ngây thơ giả vờ, vẻ mặt trống rỗng
Ý nghĩa
vẻ mặt ngây thơ giả vờ và vẻ mặt trống rỗng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0