Từ vựng
でばなをくじく
でばなをくじく
vocabulary vocab word
làm hỏng khởi đầu của ai đó
làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó
làm ai đó mất hứng
でばなをくじく でばなをくじく でばなをくじく làm hỏng khởi đầu của ai đó, làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó, làm ai đó mất hứng
Ý nghĩa
làm hỏng khởi đầu của ai đó làm nguội lạnh nhiệt tình của ai đó và làm ai đó mất hứng
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
Mục liên quan
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...
làm hỏng khởi đầu của ai đó, l...