Từ vựng
つむじ風
つむじかぜ
vocabulary vocab word
cơn lốc
cơn sốt
sự náo động
sự ồn ào
つむじ風 つむじ風 つむじかぜ cơn lốc, cơn sốt, sự náo động, sự ồn ào
Ý nghĩa
cơn lốc cơn sốt sự náo động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
つむじかぜ
vocabulary vocab word
cơn lốc
cơn sốt
sự náo động
sự ồn ào