Từ vựng
つまみ洗い
つまみあらい
vocabulary vocab word
giặt cục bộ (chỉ giặt phần bẩn của quần áo)
つまみ洗い つまみ洗い つまみあらい giặt cục bộ (chỉ giặt phần bẩn của quần áo)
Ý nghĩa
giặt cục bộ (chỉ giặt phần bẩn của quần áo)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0