Từ vựng
つじ風
vocabulary vocab word
cơn lốc
cơn sốt
sự náo động
sự ồn ào
つじ風 つじ風 cơn lốc, cơn sốt, sự náo động, sự ồn ào
つじ風
Ý nghĩa
cơn lốc cơn sốt sự náo động
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cơn lốc
cơn sốt
sự náo động
sự ồn ào