Từ vựng
たけのこいしゃ
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
たけのこいしゃ たけのこいしゃ たけのこいしゃ bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Ý nghĩa
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
たけのこいしゃ
vocabulary vocab word
bác sĩ trẻ thiếu kinh nghiệm