Từ vựng
そなれまつ
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng
そなれまつ そなれまつ cây thông bị gió thổi nghiêng
そなれまつ
Ý nghĩa
cây thông bị gió thổi nghiêng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
vocabulary vocab word
cây thông bị gió thổi nghiêng