Từ vựng
しばたたく
vocabulary vocab word
lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao)
nhấp nháy
dao động
chớp mắt
nháy mắt
vẫy mi
しばたたく しばたたく lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao), nhấp nháy, dao động, chớp mắt, nháy mắt, vẫy mi
しばたたく
Ý nghĩa
lấp lánh (ví dụ: các ngôi sao) nhấp nháy dao động
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0