Từ vựng
しばいぬ
しばいぬ
vocabulary vocab word
chó Shiba Inu (giống chó)
chó Shiba
chó củi khô
しばいぬ しばいぬ しばいぬ chó Shiba Inu (giống chó), chó Shiba, chó củi khô
Ý nghĩa
chó Shiba Inu (giống chó) chó Shiba và chó củi khô
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0