Từ vựng
ご挨拶
ごあいさつ
vocabulary vocab word
lời chào hỏi
lời nói hay
ご挨拶 ご挨拶 ごあいさつ lời chào hỏi, lời nói hay
Ý nghĩa
lời chào hỏi và lời nói hay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ごあいさつ
vocabulary vocab word
lời chào hỏi
lời nói hay