Từ vựng
ごみ袋
ごみぶくろ
vocabulary vocab word
túi rác
túi đựng rác
túi đựng rác thải
ごみ袋 ごみ袋 ごみぶくろ túi rác, túi đựng rác, túi đựng rác thải
Ý nghĩa
túi rác túi đựng rác và túi đựng rác thải
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0