Từ vựng
くじらぐうていもく
くじらぐーていもく
vocabulary vocab word
Bộ Cá voi guốc chẵn
Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
くじらぐうていもく くじらぐうていもく くじらぐーていもく Bộ Cá voi guốc chẵn, Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
Ý nghĩa
Bộ Cá voi guốc chẵn và Bộ động vật bao gồm các loài guốc chẵn và cá voi
Luyện viết
Character: 1/9
Nét: 1/0