Từ vựng
きょうこの頃
きょーこのごろ
vocabulary vocab word
những ngày này
gần đây
dạo này
きょうこの頃 きょうこの頃 きょーこのごろ những ngày này, gần đây, dạo này
Ý nghĩa
những ngày này gần đây và dạo này
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
きょーこのごろ
vocabulary vocab word
những ngày này
gần đây
dạo này