Từ vựng
おれおれしょうめいしょ
おれおれしょーめいしょ
vocabulary vocab word
chứng chỉ tự ký
おれおれしょうめいしょ おれおれしょうめいしょ おれおれしょーめいしょ chứng chỉ tự ký
Ý nghĩa
chứng chỉ tự ký
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
おれおれしょーめいしょ
vocabulary vocab word
chứng chỉ tự ký