Từ vựng
おうむがえし
おーむがえし
vocabulary vocab word
nhại lại
lặp lại như vẹt
おうむがえし おうむがえし おーむがえし nhại lại, lặp lại như vẹt
Ý nghĩa
nhại lại và lặp lại như vẹt
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
おーむがえし
vocabulary vocab word
nhại lại
lặp lại như vẹt