Từ vựng
えん体
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn
えん体 えん体 えんたい công sự, hầm trú ẩn, nơi trú ẩn
Ý nghĩa
công sự hầm trú ẩn và nơi trú ẩn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
えんたい
vocabulary vocab word
công sự
hầm trú ẩn
nơi trú ẩn