Từ vựng
あそび相手
あそびあいて
vocabulary vocab word
bạn chơi
bạn cùng chơi
あそび相手 あそび相手 あそびあいて bạn chơi, bạn cùng chơi
Ý nghĩa
bạn chơi và bạn cùng chơi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
あそびあいて
vocabulary vocab word
bạn chơi
bạn cùng chơi