Từ vựng
Y目
vocabulary vocab word
cái liếc ngang
hạt ngắn (giấy)
bộ thủ "võng" ở trên
Y目 Y目 cái liếc ngang, hạt ngắn (giấy), bộ thủ "võng" ở trên true
Y目
Ý nghĩa
cái liếc ngang hạt ngắn (giấy) và bộ thủ "võng" ở trên
vocabulary vocab word
cái liếc ngang
hạt ngắn (giấy)
bộ thủ "võng" ở trên