Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
1兆
いっちょー
vocabulary vocab word
1.000.000.000.000
một nghìn tỷ
1兆
icchoo
1兆
1兆
いっちょー
1.000.000.000.000, một nghìn tỷ
true
い
っ
ちょ
ー
1
兆
い
っ
ちょ
ー
1
兆
い
っ
ちょ
ー
1
兆
Ý nghĩa
1.000.000.000.000
và
một nghìn tỷ
1.000.000.000.000, một nghìn tỷ
Phân tích thành phần
1兆
1.000.000.000.000, một nghìn tỷ
いっちょう
兆
điềm báo, một nghìn tỷ, triệu tỷ...
きざ.す, きざ.し, チョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
冫
bộ thủy hai nét hoặc bộ băng (số 15)
こおり, ヒョウ
儿
( 八 )
bộ thủ chân (số 10)
がい, ジン, ニン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.