Từ vựng
齊
せい
vocabulary vocab word
nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc)
Tề (phiên âm khác của nước Tề)
齊 齊 せい nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc), Tề (phiên âm khác của nước Tề)
Ý nghĩa
nước Tề (một vương quốc thời Xuân Thu và Chiến Quốc ở Trung Quốc) và Tề (phiên âm khác của nước Tề)
Luyện viết
Nét: 1/14
Mục liên quan
Phân tích thành phần
齊
giống nhau, bằng nhau, tương tự...
そろ.う, ひと.しい, セイ
�
( CDP-8DEB )
丷
( CDP-89CA )