Từ vựng
鼈
すっぽん
vocabulary vocab word
ba ba Trung Quốc (Pelodiscus sinensis)
ba ba mai mềm (họ Trionychidae)
cửa sập trên lối đi trong nhà hát kabuki
máy bơm hầm tàu (dùng trên tàu truyền thống Nhật Bản)
鼈 鼈 すっぽん ba ba Trung Quốc (Pelodiscus sinensis), ba ba mai mềm (họ Trionychidae), cửa sập trên lối đi trong nhà hát kabuki, máy bơm hầm tàu (dùng trên tàu truyền thống Nhật Bản)
Ý nghĩa
ba ba Trung Quốc (Pelodiscus sinensis) ba ba mai mềm (họ Trionychidae) cửa sập trên lối đi trong nhà hát kabuki
Luyện viết
Nét: 1/25