Từ vựng
鬱
うつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
tâm trạng buồn bã
tươi tốt
鬱 鬱 うつ trầm cảm, tâm trạng buồn bã, tươi tốt
Ý nghĩa
trầm cảm tâm trạng buồn bã và tươi tốt
Luyện viết
Nét: 1/29
うつ
vocabulary vocab word
trầm cảm
tâm trạng buồn bã
tươi tốt