Từ vựng
高
こう
vocabulary vocab word
số lượng
lượng
khối lượng
con số
số tiền
高 高-2 こう số lượng, lượng, khối lượng, con số, số tiền
Ý nghĩa
số lượng lượng khối lượng
Luyện viết
Nét: 1/10
こう
vocabulary vocab word
số lượng
lượng
khối lượng
con số
số tiền