Từ vựng
駅
えき
vocabulary vocab word
nhà ga xe lửa
ga tàu hỏa
trạm dừng chân trên đường cái (thời Nhật Bản tiền hiện đại)
từ đếm cho nhà ga xe lửa và bến xe buýt
駅 駅 えき nhà ga xe lửa, ga tàu hỏa, trạm dừng chân trên đường cái (thời Nhật Bản tiền hiện đại), từ đếm cho nhà ga xe lửa và bến xe buýt
Ý nghĩa
nhà ga xe lửa ga tàu hỏa trạm dừng chân trên đường cái (thời Nhật Bản tiền hiện đại)
Luyện viết
Nét: 1/14