Từ vựng
饗す
きょーす
vocabulary vocab word
chiêu đãi
thết đãi
mời ăn tối
饗す 饗す きょーす chiêu đãi, thết đãi, mời ăn tối
Ý nghĩa
chiêu đãi thết đãi và mời ăn tối
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょーす
vocabulary vocab word
chiêu đãi
thết đãi
mời ăn tối