Từ vựng
飲
いん
vocabulary vocab word
uống (đôi khi đặc biệt là rượu)
đồ uống
tiệc rượu
飲 飲 いん uống (đôi khi đặc biệt là rượu), đồ uống, tiệc rượu
Ý nghĩa
uống (đôi khi đặc biệt là rượu) đồ uống và tiệc rượu
Luyện viết
Nét: 1/12