Từ vựng
食缶
しょっかん
vocabulary vocab word
hộp đựng thức ăn (đặc biệt dùng để vận chuyển)
食缶 食缶 しょっかん hộp đựng thức ăn (đặc biệt dùng để vận chuyển)
Ý nghĩa
hộp đựng thức ăn (đặc biệt dùng để vận chuyển)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0