Từ vựng
食い断
くいたん
vocabulary vocab word
tanyao mở (không được phép trong một số luật)
tanyao mở
食い断 食い断 くいたん tanyao mở (không được phép trong một số luật), tanyao mở
Ý nghĩa
tanyao mở (không được phép trong một số luật) và tanyao mở
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0