Từ vựng
顕
けん
vocabulary vocab word
lộ ra
ít ỏi
trần trụi
không che giấu
trần truồng
công khai
mở
顕 顕-2 けん lộ ra, ít ỏi, trần trụi, không che giấu, trần truồng, công khai, mở
Ý nghĩa
lộ ra ít ỏi trần trụi
Luyện viết
Nét: 1/18