Từ vựng
離
り
vocabulary vocab word
ly (một trong bát quái của Kinh Dịch: hỏa
phương nam)
離 離 り ly (một trong bát quái của Kinh Dịch: hỏa, phương nam)
Ý nghĩa
ly (một trong bát quái của Kinh Dịch: hỏa và phương nam)
Luyện viết
Nét: 1/19