Từ vựng
集る
たかる
vocabulary vocab word
tập hợp
thu thập
tụ họp
集る 集る-2 たかる tập hợp, thu thập, tụ họp
Ý nghĩa
tập hợp thu thập và tụ họp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
たかる
vocabulary vocab word
tập hợp
thu thập
tụ họp