Từ vựng
隼
はやぶさ
vocabulary vocab word
chim ưng (đặc biệt là loài chim ưng peregrine
Falco peregrinus)
隼 隼 はやぶさ chim ưng (đặc biệt là loài chim ưng peregrine, Falco peregrinus)
Ý nghĩa
chim ưng (đặc biệt là loài chim ưng peregrine và Falco peregrinus)
Luyện viết
Nét: 1/10