Từ vựng
隣
となり
vocabulary vocab word
bên cạnh
liền kề
kế cận
nhà bên cạnh
nhà liền kề
hàng xóm bên cạnh
hàng xóm kế bên
隣 隣 となり bên cạnh, liền kề, kế cận, nhà bên cạnh, nhà liền kề, hàng xóm bên cạnh, hàng xóm kế bên
Ý nghĩa
bên cạnh liền kề kế cận
Luyện viết
Nét: 1/16