Từ vựng
降り
ふり
vocabulary vocab word
tàu xuôi
tàu đi về cuối tuyến
dốc xuống
hướng xuống
tàu đi xa (đặc biệt rời Tokyo)
xuôi dòng
xuống dốc
降り 降り-2 ふり tàu xuôi, tàu đi về cuối tuyến, dốc xuống, hướng xuống, tàu đi xa (đặc biệt rời Tokyo), xuôi dòng, xuống dốc
Ý nghĩa
tàu xuôi tàu đi về cuối tuyến dốc xuống
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0