Từ vựng
閉込める
とじこめる
vocabulary vocab word
nhốt lại
giam giữ
bỏ tù
閉込める 閉込める とじこめる nhốt lại, giam giữ, bỏ tù
Ý nghĩa
nhốt lại giam giữ và bỏ tù
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
とじこめる
vocabulary vocab word
nhốt lại
giam giữ
bỏ tù