Từ vựng
閉じる
とじる
vocabulary vocab word
đóng (sách
mắt
cuộc họp
v.v.)
khép lại
閉じる 閉じる とじる đóng (sách, mắt, cuộc họp, v.v.), khép lại
Ý nghĩa
đóng (sách mắt cuộc họp
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とじる
vocabulary vocab word
đóng (sách
mắt
cuộc họp
v.v.)
khép lại