Từ vựng
長引く
ながびく
vocabulary vocab word
kéo dài
trì hoãn lâu
mất nhiều thời gian
tiếp tục dai dẳng
lưu lại lâu
長引く 長引く ながびく kéo dài, trì hoãn lâu, mất nhiều thời gian, tiếp tục dai dẳng, lưu lại lâu
Ý nghĩa
kéo dài trì hoãn lâu mất nhiều thời gian
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0