Từ vựng
長久
ちょうきゅう
vocabulary vocab word
tính vĩnh cửu
sự trường tồn
niên hiệu Chōkyū (1040.11.10-1044.11.24)
長久 長久 ちょうきゅう tính vĩnh cửu, sự trường tồn, niên hiệu Chōkyū (1040.11.10-1044.11.24)
Ý nghĩa
tính vĩnh cửu sự trường tồn và niên hiệu Chōkyū (1040.11.10-1044.11.24)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0