Từ vựng
長もち
ながもち
vocabulary vocab word
bền lâu
bền bỉ
mặc bền
hòm dài lớn
rương quần áo lớn hình chữ nhật
長もち 長もち ながもち bền lâu, bền bỉ, mặc bền, hòm dài lớn, rương quần áo lớn hình chữ nhật
Ý nghĩa
bền lâu bền bỉ mặc bền
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0