Từ vựng
長ける
たける
vocabulary vocab word
giỏi về
thành thạo trong
già đi
chín muồi
lên cao (ví dụ: mặt trời)
長ける 長ける たける giỏi về, thành thạo trong, già đi, chín muồi, lên cao (ví dụ: mặt trời)
Ý nghĩa
giỏi về thành thạo trong già đi
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0