Từ vựng
長い
ながい
vocabulary vocab word
dài (khoảng cách
chiều dài)
lâu (thời gian)
kéo dài
kéo dài dai dẳng
長い 長い ながい dài (khoảng cách, chiều dài), lâu (thời gian), kéo dài, kéo dài dai dẳng
Ý nghĩa
dài (khoảng cách chiều dài) lâu (thời gian)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0