Từ vựng
鏡
かがみ
vocabulary vocab word
gương
kiếng
nắp thùng
trang mở đầu
bánh gương
鏡 鏡 かがみ gương, kiếng, nắp thùng, trang mở đầu, bánh gương
Ý nghĩa
gương kiếng nắp thùng
Luyện viết
Nét: 1/19
かがみ
vocabulary vocab word
gương
kiếng
nắp thùng
trang mở đầu
bánh gương