Từ vựng
逸する
いっする
vocabulary vocab word
bỏ lỡ (cơ hội)
lỡ mất (cơ hội)
bỏ qua
bỏ sót
quên
lệch hướng
逸する 逸する いっする bỏ lỡ (cơ hội), lỡ mất (cơ hội), bỏ qua, bỏ sót, quên, lệch hướng
Ý nghĩa
bỏ lỡ (cơ hội) lỡ mất (cơ hội) bỏ qua
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0